Mình nghĩ đây là lúc nên không nghĩ như một Designer, mà nên nghĩ như Pixar hoặc Nintendo.
Visual Bible không phải Style Guide.
Nó là tài liệu trả lời câu hỏi:
"Chỉ cần nhìn một frame, người ta có biết đây là Clarity World không?"
Nếu câu trả lời là không, thì Visual Bible chưa đủ tốt.
VISUAL BIBLE
The Clarity World
Version 0.1
"Everything should make complexity feel understandable."
1. Visual Philosophy
Clarity World không cố tạo cảm giác
Cool.
Epic.
Luxury.
Futuristic.
Mục tiêu duy nhất là:
Make the invisible visible.
Mọi thứ đều giúp con người nhìn thấy điều mà bình thường họ không nhìn thấy.
2. Emotional Direction
Khi mở màn hình.
Người xem phải cảm thấy
😊 Safe
😊 Curious
😊 Calm
😊 Hopeful
😊 Focused
Không phải
😨 Stress
😨 Pressure
😨 Competition
😨 Chaos
3. The World
Đây không phải là thế giới thật.
Cũng không phải fantasy.
Nó giống
Một mô hình thu nhỏ (Miniature World) được cả cộng đồng cùng xây dựng.
Mọi thứ đều có cảm giác
handmade.
Materials
Paper
Cardboard
Wood
Felt
Cotton
String
Clay
Fabric
Paint
Glass
Không có
Chrome
Steel
Cyberpunk
Laser
4. Scale
Mọi thứ đều nhỏ.
Giống như.
Một thành phố trên bàn.
Một khu rừng trong hộp kính.
Một thư viện bằng gỗ.
Một con sông bằng giấy.
Một cây cầu bằng que kem.
Người xem luôn có cảm giác:
"Mình cũng có thể tự làm được."
5. Color Philosophy
Không dùng màu để trang trí.
Mà để truyền tải ý nghĩa.
Discovery
Sky Blue
Knowledge
Warm Yellow
Experiment
Orange
Nature
Soft Green
Reflection
Purple
Community
Terracotta
Warning
Muted Red
Unknown
Soft Gray
6. Lighting
Không dramatic.
Không Hollywood.
Không neon.
Ánh sáng luôn giống
Buổi sáng.
Hoặc
Chiều muộn.
Golden hour.
7. Shape Language
Good Ideas
Rounded.
Organic.
Friendly.
Unknown
Irregular.
Systems
Grid.
Nature
Curves.
Knowledge
Squares.
Relationships
Lines.
8. Architecture
Không có skyscraper.
Không có lâu đài.
Không có spaceship.
Kiến trúc giống.
Workshop.
Library.
Greenhouse.
Observatory.
Studio.
Lab.
Town Hall.
Maker Space.
Mọi thứ đều
Open.
Transparent.
Walkable.
9. Technology
Technology không bao giờ
đáng sợ.
Nó luôn
Visible.
Repairable.
Explainable.
AI không có màn hình đỏ.
Không có mắt laser.
AI giống
một người bạn đồng hành.
10. Interfaces
Không có popup.
Không có dashboard kiểu doanh nghiệp.
Không có biểu đồ Excel.
UI giống
Notebook.
Sketchbook.
Whiteboard.
Sticky Notes.
Wooden Panels.
Paper Cards.
Người dùng có cảm giác đang tương tác với tri thức, không phải với phần mềm.
11. Characters
Đây là quyết định cực kỳ quan trọng.
Head
Lớn hơn bình thường.
Eyes
To.
Biểu cảm.
Hands
Lớn.
Để thể hiện việc
build
draw
experiment
Feet
Nhỏ.
Clothes
Practical.
Tool Belt.
Notebook.
Pocket.
Không superhero.
12. Expressions
Biểu cảm chính.
Curious.
Thinking.
Listening.
Discovering.
Laughing.
Reflecting.
Không.
Angry.
Evil.
Arrogant.
13. Motion
Animation chậm hơn Disney.
Để người xem
observe.
Ví dụ.
Một chiếc lá.
Rơi.
Rất chậm.
Một AI.
Không hiện đáp án.
Nó.
Vẽ.
Dần dần.
14. Signature Objects
Mọi nhân vật đều có
một object.
Kai
Notebook.
Leo
Magnifier.
Nova
Prototype Box.
Mina
Toolkit.
Aria
Sketchbook.
Orion
Blueprint Roll.
Nhìn object.
Biết người.
15. Information Visualization
Đây là thứ tạo nên DNA của Clarity World.
Không dùng
PowerPoint.
Không dùng
Spreadsheet.
Mọi thứ được
physicalized.
Ví dụ.
Knowledge Graph.
↓
Một cây.
Capability.
↓
Một ngọn núi.
Confidence.
↓
Độ sáng của chiếc đèn lồng.
Evidence.
↓
Những viên đá đặt trên bàn.
Unknown.
↓
Sương mù.
Misconception.
↓
Một con đường sai.
Progress.
↓
Một cây mọc thêm lá.
16. Environmental Storytelling
Mọi nơi đều kể chuyện.
Ví dụ.
Một cây cầu.
Có vài tấm gỗ khác màu.
=> Có người vừa sửa.
Một thư viện.
Có vài cuốn sách đang mở.
=> Có người vừa nghiên cứu.
Một phòng lab.
Có vài experiment thất bại.
=> Có người đang học.
17. Sound Direction
Không orchestral.
Không Marvel.
Không EDM.
Âm thanh.
Pencil.
Wood.
Paper.
Water.
Leaves.
Wind.
Tiny Bell.
Clockwork.
18. Typography
Giống.
Notebook.
Journal.
Handwritten.
Blueprint.
Không.
Corporate.
19. Camera Language
Camera không khoe.
Camera khám phá.
Nó luôn hỏi.
Điều gì đáng để quan sát ở đây?
Có ba góc nhìn chủ đạo:
- Explorer View: Theo chân nhân vật khi họ khám phá.
- Workbench View: Nhìn từ trên xuống khi mô hình, bản đồ hay thí nghiệm được mở ra.
- Constellation View: Zoom ra để thấy các kết nối giữa con người, tri thức và hệ thống.
Khán giả không chỉ xem câu chuyện, mà còn nhìn thấy cách các mảnh ghép liên kết với nhau.
20. Visual North Star
Nếu chỉ còn một câu để mô tả toàn bộ Visual Bible, mình sẽ chọn:
"Every visual should make invisible relationships visible."
Đó là sự khác biệt lớn nhất giữa Clarity World và phần lớn các IP khác.
Nhưng mình muốn đề xuất một thay đổi lớn
Hiện tại, Visual Bible của bạn mang cảm hứng rất mạnh từ:
- mô hình thủ công,
- giấy,
- gỗ,
- nỉ,
- workshop.
Đó là một lựa chọn rất tốt vì tạo cảm giác gần gũi và dễ tiếp cận.
Tuy nhiên, nếu muốn IP này có khả năng nhận diện ở cấp độ Disney hay Pokémon, mình sẽ bổ sung thêm một "visual metaphor" thống nhất cho toàn bộ vũ trụ.
Ví dụ:
Tri thức luôn mọc như thực vật.
Khi đó:
- Knowledge Graph là một khu rừng.
- Capability là những cây cổ thụ.
- Evidence là hạt giống.
- Misconception là cành mọc lệch.
- Learning là quá trình chăm sóc.
- Reflection là cắt tỉa.
- Mentorship là ghép cành.
- Discovery là nở hoa.
- Contribution là phát tán hạt giống.
Chỉ cần giữ một ẩn dụ hình ảnh xuyên suốt, mọi màn hình, nhân vật, trò chơi và câu chuyện sẽ tự nhiên thống nhất với nhau. Đó thường là điều khiến một IP có "chất riêng" ngay cả khi người xem chỉ lướt qua một khung hình.