CLARITY WORLD02 · PEOPLE BIBLETất cả Bibles
02

THE CLARITY WORLD · VERSION 2.0

People
Bible

Every person is learning to read Reality
Bắt đầu đọc Xem Version 1 để so sánh
CONCISE EDITION

Ý chính hiện trước. Ví dụ và giải nghĩa chỉ mở khi bạn cần.

01

1. Philosophy

Trong Clarity World. Không ai sinh ra đã "nhìn thấy". Mọi người. Đều phải học. Cách. Đọc. Reality. Giống như. Trẻ em ngoài đời. Học. Đọc chữ.

CONTEXTBối cảnh của phiên bản

Mình sẽ không viết theo kiểu "danh sách nhân vật".

Mình sẽ viết theo cách mà Pixar, Studio GhibliAvatar: The Last Airbender thường làm.

People Bible không trả lời:

"Có những ai?"

Nó trả lời:

"Con người ở thế giới này sống như thế nào?"

Nếu World Bible là Physics.

Thì People Bible là Human Nature.


DETAILSÝ nghĩa & giải thích

Trong Clarity World.

Không ai sinh ra đã "nhìn thấy".

Mọi người.

Đều phải học.

Cách.

Đọc.

Reality.

Giống như.

Trẻ em ngoài đời.

Học.

Đọc chữ.


02

2. Human Nature

Con người. Không được chia thành. Thông minh. Ngu. Giỏi. Kém. Mọi người. Khác nhau. Ở. Điều. Họ Notice. Có người. Nhìn thấy. Patterns. Có người. Nhìn thấy. Con người. Có người. Nhìn thấy. Nature. Có người. Nhìn thấy.…

DETAILSÝ nghĩa & giải thích

Con người.

Không được chia thành.

Thông minh.

Ngu.

Giỏi.

Kém.

Mọi người.

Khác nhau.

Ở.

Điều.

Họ.

Notice.


Có người.

Nhìn thấy.

Patterns.


Có người.

Nhìn thấy.

Con người.


Có người.

Nhìn thấy.

Nature.


Có người.

Nhìn thấy.

Systems.


Có người.

Nhìn thấy.

Stories.


Không ai.

Nhìn thấy.

Mọi thứ.


03

3. Everyone Has Blind Spots

Đây là luật. Không ai. Không có. Blind Spot. Nếu một người. Nhìn rất rõ. Nature. Họ có thể. Không hiểu. People. Nếu một người. Đọc rất giỏi. Emotion. Họ có thể. Bỏ qua. Evidence. Blind Spot. Không phải Điểm yếu. Mà là.…

DETAILSÝ nghĩa & giải thích

Đây là luật.

Không ai.

Không có.

Blind Spot.

Nếu một người.

Nhìn rất rõ.

Nature.

Họ có thể.

Không hiểu.

People.


Nếu một người.

Đọc rất giỏi.

Emotion.

Họ có thể.

Bỏ qua.

Evidence.


Blind Spot.

Không phải.

Điểm yếu.

Mà là.

Lời mời.

Để học.


04

4. Identity

"What am I learning to notice?"

DETAILSÝ nghĩa & giải thích

Không ai.

Được hỏi.

"Tôi là ai?"

Mọi người.

Tự hỏi.

"What am I learning to notice?"

Identity.

Là.

Một hành trình.

Không phải.

Một nhãn.


05

5. Childhood

Trẻ em. Không được khen. Vì đúng. Chúng được khen. Vì. Notice. Ví dụ. Một đứa trẻ. Nhận ra. Một chiếc lá. Khác hôm qua. Đó. Đã là. Một chiến thắng.

EXAMPLESÝ nghĩa & giải thích

Trẻ em.

Không được khen.

Vì đúng.

Chúng được khen.

Vì.

Notice.

Ví dụ.

Một đứa trẻ.

Nhận ra.

Một chiếc lá.

Khác hôm qua.

Đó.

Đã là.

Một chiến thắng.


06

6. Growth

Lớn lên. Không phải Biết. Nhiều hơn. Mà là. Nhìn. Sâu hơn. Một người 10 tuổi và một người 40 tuổi có thể cùng nhìn một cây. Điều khác nhau là họ nhận ra những tín hiệu khác nhau.

DETAILSÝ nghĩa & giải thích

Lớn lên.

Không phải.

Biết.

Nhiều hơn.

Mà là.

Nhìn.

Sâu hơn.

Một người 10 tuổi và một người 40 tuổi có thể cùng nhìn một cây.

Điều khác nhau là họ nhận ra những tín hiệu khác nhau.


07

7. Conversations

Có lẽ còn thiếu một góc nhìn.

DETAILSÝ nghĩa & giải thích

Một cuộc trò chuyện.

Không nhằm.

Thuyết phục.

Mà nhằm.

Mở rộng.

Những gì.

Hai người.

Cùng nhìn thấy.

Nếu hai người vẫn bất đồng.

Họ không xem đó là thất bại.

Họ xem đó là dấu hiệu rằng:

Có lẽ còn thiếu một góc nhìn.


08

8. Relationships

Tình bạn. Không hình thành. Vì. Giống nhau. Mà vì. Hai người. Giúp nhau. Nhìn. Thấy. Những điều. Mình. Không thấy.

DETAILSÝ nghĩa & giải thích

Tình bạn.

Không hình thành.

Vì.

Giống nhau.

Mà vì.

Hai người.

Giúp nhau.

Nhìn.

Thấy.

Những điều.

Mình.

Không thấy.


09

9. Mentors

"Em có thấy điều anh đang thấy không?"

DETAILSÝ nghĩa & giải thích

Mentor.

Không đưa.

Đáp án.

Mentor.

Chỉ.

Chỉ tay.

Về phía.

Reality.

Rồi hỏi.

"Em có thấy điều anh đang thấy không?"

Nếu học trò tự nhận ra.

Mentor.

Mỉm cười.


10

10. Parents

"Con thấy hai cái cây này khác nhau ở đâu?"

EXAMPLESÝ nghĩa & giải thích

Cha mẹ.

Không cố.

Điều khiển.

Con.

Họ.

Tạo.

Những trải nghiệm.

Để.

Con.

Quan sát.

Ví dụ.

Thay vì.

"Cây cần nước."

Họ hỏi.

"Con thấy hai cái cây này khác nhau ở đâu?"


11

11. Teachers

Teacher. Không đứng. Ở trước lớp. Teacher. Đi. Cùng. Learner. Giống. Một người. Đi rừng. Họ biết. Con đường. Nhưng. Không đi. Hộ.

DETAILSÝ nghĩa & giải thích

Teacher.

Không đứng.

Ở trước lớp.

Teacher.

Đi.

Cùng.

Learner.

Giống.

Một người.

Đi rừng.

Họ biết.

Con đường.

Nhưng.

Không đi.

Hộ.


12

12. Builders

Builder. Không hỏi. "Làm cái gì?" Họ hỏi. "Reality cần gì?" Nếu một cây cầu. Liên tục. Rung. Builder. Không sửa. Cầu. Ngay. Họ Đi. Quan sát. Con sông.

DETAILSÝ nghĩa & giải thích

Builder.

Không hỏi.

"Làm cái gì?"

Họ hỏi.

"Reality cần gì?"

Nếu một cây cầu.

Liên tục.

Rung.

Builder.

Không sửa.

Cầu.

Ngay.

Họ.

Đi.

Quan sát.

Con sông.


13

13. Explorers

Explorer. Không đi. Tìm. Kho báu. Explorer. Đi. Tìm. Questions. Một Explorer giỏi mang về nhiều câu hỏi hay hơn là nhiều câu trả lời.

DETAILSÝ nghĩa & giải thích

Explorer.

Không đi.

Tìm.

Kho báu.

Explorer.

Đi.

Tìm.

Questions.

Một Explorer giỏi mang về nhiều câu hỏi hay hơn là nhiều câu trả lời.


14

14. Care

Thấy được một vấn đề cũng đồng nghĩa với việc có trách nhiệm tìm hiểu hoặc nhờ người phù hợp giúp đỡ.

DETAILSÝ nghĩa & giải thích

Một nét văn hóa rất quan trọng.

Nếu bạn.

Thấy.

Một signal.

Mà.

Không giúp.

Bạn.

Đang.

Để.

Reality.

Cô đơn.

Mọi người tin rằng:

Thấy được một vấn đề cũng đồng nghĩa với việc có trách nhiệm tìm hiểu hoặc nhờ người phù hợp giúp đỡ.


15

15. Daily Life

Một ngày bình thường. Một người. Ra khỏi nhà. Đi qua. Một khu rừng. Họ nhận ra. Màu lá. Khác. Hôm qua. Họ Dừng. Lại. 30 giây. Đó. Không phải Lãng phí. Đó. Là Cuộc sống.

DETAILSÝ nghĩa & giải thích

Một ngày bình thường.

Một người.

Ra khỏi nhà.

Đi qua.

Một khu rừng.

Họ nhận ra.

Màu lá.

Khác.

Hôm qua.

Họ.

Dừng.

Lại.

30 giây.

Đó.

Không phải.

Lãng phí.

Đó.

Là.

Cuộc sống.


16

16. Success

Thành công. Không phải Có nhiều. Kiến thức. Mà là. Có thể. Giúp. Nhiều người. Hiểu. Một điều. Khó. Theo cách. Đơn giản.

DETAILSÝ nghĩa & giải thích

Thành công.

Không phải.

Có nhiều.

Kiến thức.

Mà là.

Có thể.

Giúp.

Nhiều người.

Hiểu.

Một điều.

Khó.

Theo cách.

Đơn giản.


17

17. Failure

Thất bại. Không làm. Con người. Xấu đi. Thất bại. Chỉ nói. Model. Cần. Được. Viết lại. Nhưng cảm xúc của người thất bại vẫn được tôn trọng. Họ có thể buồn, thất vọng hoặc mất tự tin trước khi sẵn sàng học tiếp.

DETAILSÝ nghĩa & giải thích

Thất bại.

Không làm.

Con người.

Xấu đi.

Thất bại.

Chỉ nói.

Model.

Cần.

Được.

Viết lại.

Nhưng cảm xúc của người thất bại vẫn được tôn trọng. Họ có thể buồn, thất vọng hoặc mất tự tin trước khi sẵn sàng học tiếp.


18

18. The Gift

Mỗi người. Sinh ra. Đều có. Một. Gift. Không phải Siêu năng lực. Mà là. Một loại. Attention. Ví dụ. Có người. Rất nhạy. Với. Âm thanh. Có người. Rất nhạy. Với. Cảm xúc. Có người. Rất nhạy. Với. Pattern. Có người. Rất…

EXAMPLESÝ nghĩa & giải thích

Mỗi người.

Sinh ra.

Đều có.

Một.

Gift.

Không phải.

Siêu năng lực.

Mà là.

Một loại.

Attention.

Ví dụ.

Có người.

Rất nhạy.

Với.

Âm thanh.


Có người.

Rất nhạy.

Với.

Cảm xúc.


Có người.

Rất nhạy.

Với.

Pattern.


Có người.

Rất nhạy.

Với.

Thiên nhiên.


Không có.

Gift.

Nào.

Quan trọng hơn.

Gift nào.

Khác.


19

19. Community

Một cộng đồng. Không được đo. Bằng. Số người. Mà bằng. Việc. Mọi người. Giúp nhau. Nhìn. Rõ hơn. Một cộng đồng tốt làm cho năng lực quan sát của từng cá nhân tăng lên.

DETAILSÝ nghĩa & giải thích

Một cộng đồng.

Không được đo.

Bằng.

Số người.

Mà bằng.

Việc.

Mọi người.

Giúp nhau.

Nhìn.

Rõ hơn.

Một cộng đồng tốt làm cho năng lực quan sát của từng cá nhân tăng lên.


20

20. The Rite of Passage

Mỗi người. Khi đủ trưởng thành. Đều trải qua. Một nghi lễ. Không phải Thi. Không phải Nhận bằng. Mà là. Họ dẫn một người mới. Đi qua. Clarity World. Nếu người mới. Có. Một. Clarity Moment. Họ Được. Công nhận. Là Một. Guide.

DETAILSÝ nghĩa & giải thích

Mỗi người.

Khi đủ trưởng thành.

Đều trải qua.

Một nghi lễ.

Không phải.

Thi.

Không phải.

Nhận bằng.

Mà là.

Họ dẫn một người mới.

Đi qua.

Clarity World.

Nếu người mới.

Có.

Một.

Clarity Moment.

Họ.

Được.

Công nhận.

Là.

Một.

Guide.


21

21. The Human Model

Mọi người đều được nhìn nhận qua cùng một cấu trúc. Không ai bị đánh giá chỉ ở một điểm trong chuỗi này. Người này có thể quan sát rất tốt nhưng phản tư còn yếu; người khác hành động nhanh nhưng cần học cách tạo ý nghĩa…

DETAILSÝ nghĩa & giải thích

Mọi người đều được nhìn nhận qua cùng một cấu trúc.

Attention
        ↓
Observation
        ↓
Meaning
        ↓
Decision
        ↓
Action
        ↓
Reflection
        ↓
Growth

Không ai bị đánh giá chỉ ở một điểm trong chuỗi này. Người này có thể quan sát rất tốt nhưng phản tư còn yếu; người khác hành động nhanh nhưng cần học cách tạo ý nghĩa từ những gì mình thấy.


22

22. The North Star

"They leave every place seeing a little more than when they arrived."

DETAILSÝ nghĩa & giải thích

Nếu chỉ còn một câu để mô tả con người của Clarity World.

Đó sẽ là:

"They leave every place seeing a little more than when they arrived."


23

Nhưng mình muốn đề xuất một thay đổi mang tính nền tảng

Mình nghĩ chúng ta nên bỏ hoàn toàn ý tưởng "mọi người đều giống nhau về triết lý". Một thế giới sống động cần đa dạng nhận thức. Ví dụ: Có người tin vào trực giác trước, rồi mới tìm bằng chứng. Có người chỉ tin khi đã…

EXAMPLESÝ nghĩa & giải thích

Mình nghĩ chúng ta nên bỏ hoàn toàn ý tưởng "mọi người đều giống nhau về triết lý".

Một thế giới sống động cần đa dạng nhận thức.

Ví dụ:

  • Có người tin vào trực giác trước, rồi mới tìm bằng chứng.
  • Có người chỉ tin khi đã kiểm chứng.
  • Có người nhìn thế giới qua nghệ thuật.
  • Có người nhìn qua toán học.
  • Có người rất giỏi đọc cảm xúc nhưng kém đọc hệ thống.
  • Có người cực kỳ chính xác nhưng thiếu đồng cảm.

Điểm chung của họ không phải là họ nghĩ giống nhau.

Điểm chung là họ tôn trọng việc cùng khám phá thực tại và sẵn sàng cập nhật cách hiểu của mình khi có những dấu hiệu hoặc bằng chứng mới.

Theo mình, điều này sẽ làm Clarity World giống một xã hội thật hơn: đa dạng, đôi khi bất đồng, nhưng cùng chia sẻ một văn hóa học hỏi. Chính sự đa dạng đó mới tạo ra những câu chuyện hấp dẫn và những nhân vật đáng nhớ.