1. Philosophy
Trong Clarity World. Ngôn ngữ. Không tồn tại. Để. Thể hiện. Mình. Thông minh. Ngôn ngữ. Tồn tại. Để. Mọi người. Nhìn. Cùng. Một điều. Nếu. Một từ. Làm. Người khác. Khó hiểu. Từ đó. Chưa đủ tốt.
CONTEXTBối cảnh của phiên bản+
Mình nghĩ đây là Bible mà chúng ta phải thay đổi triệt để.
Vì trước đây mình đã vô thức viết nó như:
Ngôn ngữ của Harvard.
Trong khi IP mạnh nhất thế giới đều có một điểm chung:
Ngôn ngữ của trẻ em cũng dùng được.
Ví dụ.
Harry Potter
- Muggle
- Patronus
- Owl
- Hogwarts
Pokémon
- Trainer
- Pokédex
- Gym
- Evolution
Avatar
- Bending
- Spirit World
Chúng đều rất đời thường.
Không ai nói.
Bayesian Confidence.
😂
DETAILSÝ nghĩa & giải thích+
Trong Clarity World.
Ngôn ngữ.
Không tồn tại.
Để.
Thể hiện.
Mình.
Thông minh.
Ngôn ngữ.
Tồn tại.
Để.
Mọi người.
Nhìn.
Cùng.
Một điều.
Nếu.
Một từ.
Làm.
Người khác.
Khó hiểu.
Từ đó.
Chưa đủ tốt.
2. The Language Of Children
Một đứa trẻ. 7 tuổi. Có thể. Nói. Ngôn ngữ. Của. Clarity World. Không có. Thuật ngữ. Khó. Không có. Jargon.
DETAILSÝ nghĩa & giải thích+
Một đứa trẻ.
7 tuổi.
Có thể.
Nói.
Ngôn ngữ.
Của.
Clarity World.
Không có.
Thuật ngữ.
Khó.
Không có.
Jargon.
3. The World Speaks First
Con người. Không nói. Trước. Reality. Nói. Trước. Con người. Lắng nghe. Sau. Đó là. Grammar. Của. Thế giới.
DETAILSÝ nghĩa & giải thích+
Con người.
Không nói.
Trước.
Reality.
Nói.
Trước.
Con người.
Lắng nghe.
Sau.
Đó là.
Grammar.
Của.
Thế giới.
4. Core Words
Toàn bộ. IP. Xoay quanh. Khoảng. 30 từ. Notice Mình vừa để ý. Clue Có một dấu hiệu. Trail Có vẻ. Các dấu hiệu. Đang nối. Với nhau. Pattern Có gì đó. Đang lặp. Fog Chưa nhìn rõ. Clear À... Hiểu rồi. Seed Điều này. Có…
DETAILSÝ nghĩa & giải thích+
Toàn bộ.
IP.
Xoay quanh.
Khoảng.
30 từ.
EXPANDNotice+
Mình vừa để ý.
EXPANDClue+
Có một dấu hiệu.
EXPANDTrail+
Có vẻ.
Các dấu hiệu.
Đang nối.
Với nhau.
EXPANDPattern+
Có gì đó.
Đang lặp.
EXPANDFog+
Chưa nhìn rõ.
EXPANDClear+
À...
Hiểu rồi.
EXPANDSeed+
Điều này.
Có thể.
Lớn lên.
EXPANDRoot+
Đây.
Có vẻ.
Là.
Nguyên nhân.
EXPANDBridge+
Hai thứ.
Đang.
Kết nối.
EXPANDFlow+
Có gì đó.
Đang.
Chảy.
EXPANDEcho+
Điều này.
Đang.
Ảnh hưởng.
Xa hơn.
EXPANDWindow+
Một góc nhìn mới.
EXPANDLantern+
Điều này.
Đang.
Sáng dần.
EXPANDWhisper+
Reality.
Đang.
Nói nhỏ.
5. Nobody Says...
"Mình chưa nhìn thấy phần đó." "Bức tranh rõ hơn rồi." "Ở đây còn sương." "Mình chưa thấy đường."
DETAILSÝ nghĩa & giải thích+
Không ai.
Nói.
Sai.
Họ nói.
"Mình chưa nhìn thấy phần đó."
Không ai.
Nói.
Đúng.
Họ nói.
"Bức tranh rõ hơn rồi."
Không ai.
Nói.
Không biết.
Họ nói.
"Ở đây còn sương."
Không ai.
Nói.
Khó.
Họ nói.
"Mình chưa thấy đường."
6. Curiosity Language
Good noticing. Interesting... Let's follow that.
DETAILSÝ nghĩa & giải thích+
Không ai.
Cười.
Khi.
Ai đó.
Hỏi.
Why?
Mọi người.
Đáp.
Good noticing.
Hoặc.
Interesting...
Hoặc.
Let's follow that.
7. Discovery Language
"I found a trail." "The world is becoming clearer."
DETAILSÝ nghĩa & giải thích+
Không ai.
Nói.
"I solved it."
Họ nói.
"I found a trail."
Không ai.
Nói.
"I proved it."
Họ nói.
"The world is becoming clearer."
8. Care Language
Không ai. Nói. "Fix." Họ nói. "Take care." Không ai. Nói. "Correct." Họ nói. "Let's help it grow." Một cây. Không bị. Sửa. Nó được. Chăm. Một người. Không bị. Sửa. Họ được. Hiểu.
DETAILSÝ nghĩa & giải thích+
Không ai.
Nói.
"Fix."
Họ nói.
"Take care."
Không ai.
Nói.
"Correct."
Họ nói.
"Let's help it grow."
Một cây.
Không bị.
Sửa.
Nó được.
Chăm.
Một người.
Không bị.
Sửa.
Họ được.
Hiểu.
9. Learning Language
Không ai. Nói. Study. Họ nói. Explore. Không ai. Nói. Lesson. Họ nói. Discovery. Không ai. Nói. Homework. Họ nói. Trail. Không ai. Nói. Chapter. Họ nói. Garden.
DETAILSÝ nghĩa & giải thích+
Không ai.
Nói.
Study.
Họ nói.
Explore.
Không ai.
Nói.
Lesson.
Họ nói.
Discovery.
Không ai.
Nói.
Homework.
Họ nói.
Trail.
Không ai.
Nói.
Chapter.
Họ nói.
Garden.
10. Emotional Language
"Điều gì đang nặng trong lòng bạn?" "Chúng ta cùng ngồi nhìn chuyện này nhé." "Mình ở đây."
DETAILSÝ nghĩa & giải thích+
Điều này.
Rất quan trọng.
Không ai.
Nói.
"Đừng buồn."
Họ nói.
"Điều gì đang nặng trong lòng bạn?"
Không ai.
Nói.
"Bình tĩnh."
Họ nói.
"Chúng ta cùng ngồi nhìn chuyện này nhé."
Không ai.
Nói.
"Đừng khóc."
Họ nói.
"Mình ở đây."
11. Community Language
Good job. Thank you for helping us see.
DETAILSÝ nghĩa & giải thích+
Nếu.
Ai đó.
Phát hiện.
Một điều.
Mọi người.
Không nói.
Good job.
Họ nói.
Thank you for helping us see.
Điều này.
Rất khác.
12. Signature Expressions
Toàn bộ. Series. Sẽ. Lặp. Đi. Lặp. Lại. Những câu. Này. "I noticed something." "Did you see that?" "There's a trail." "Let's slow down." "I think the world is telling us something." "Something changed." "The fog is…
DETAILSÝ nghĩa & giải thích+
Toàn bộ.
Series.
Sẽ.
Lặp.
Đi.
Lặp.
Lại.
Những câu.
Này.
"I noticed something."
"Did you see that?"
"There's a trail."
"Let's slow down."
"I think the world is telling us something."
"Something changed."
"The fog is lifting."
"We are getting closer."
"I never noticed that before."
"Let's walk a little further."
13. Silence
Silence. Là Một phần. Của. Ngôn ngữ. Nếu. Không biết. Không ai. Lấp. Khoảng. Lặng. Bằng. Lời. Có những lúc mọi người chỉ cùng đứng nhìn một hiện tượng. Không ai cần nói gì ngay.
DETAILSÝ nghĩa & giải thích+
Silence.
Là.
Một phần.
Của.
Ngôn ngữ.
Nếu.
Không biết.
Không ai.
Lấp.
Khoảng.
Lặng.
Bằng.
Lời.
Có những lúc mọi người chỉ cùng đứng nhìn một hiện tượng. Không ai cần nói gì ngay.
14. Songs & Poems
Người dân. Có rất nhiều. Bài hát. Về. Thiên nhiên. Không phải Để. Giải trí. Mà để. Nhớ. Patterns. Ví dụ. Một bài hát. Về. Mùa. Giúp. Trẻ em. Nhớ. Chu kỳ. Của cây.
EXAMPLESÝ nghĩa & giải thích+
Người dân.
Có rất nhiều.
Bài hát.
Về.
Thiên nhiên.
Không phải.
Để.
Giải trí.
Mà để.
Nhớ.
Patterns.
Ví dụ.
Một bài hát.
Về.
Mùa.
Giúp.
Trẻ em.
Nhớ.
Chu kỳ.
Của cây.
15. Naming
Tên. Không đặt. Theo. Sức mạnh. Tên. Đặt. Theo. Điều. Mọi người. Hy vọng. Đứa trẻ. Sẽ học. Ví dụ. Lumi (ánh sáng) Kai (mở ra nhiều liên tưởng, không gắn cứng với một nghĩa) Mira (sự ngạc nhiên hoặc kỳ diệu trong nhiều…
EXAMPLESÝ nghĩa & giải thích+
Tên.
Không đặt.
Theo.
Sức mạnh.
Tên.
Đặt.
Theo.
Điều.
Mọi người.
Hy vọng.
Đứa trẻ.
Sẽ học.
Ví dụ.
- Lumi (ánh sáng)
- Kai (mở ra nhiều liên tưởng, không gắn cứng với một nghĩa)
- Mira (sự ngạc nhiên hoặc kỳ diệu trong nhiều ngôn ngữ)
- Ori (nguồn gốc, hướng đi, tùy bối cảnh)
- Nox (bóng tối – nhắc rằng không biết cũng là một phần của hành trình)
- Rin (trong trẻo, thanh sạch)
Tên gọi gợi mở hơn là định nghĩa.
16. The Living Metaphors
"Mình đang mất phương hướng." "Chiếc la bàn của mình đang quay." "Mình chưa hiểu." "Ở đây còn sương." "Ý tưởng này có tiềm năng." "Đây là một hạt giống." "Quan hệ của họ rất tốt." "Giữa họ có một cây cầu rất chắc."
EXAMPLESÝ nghĩa & giải thích+
Người dân.
Hiếm khi.
Nói.
Khái niệm.
Trừu tượng.
Họ.
Mượn.
Thiên nhiên.
Ví dụ.
Không nói.
"Mình đang mất phương hướng."
Họ nói.
"Chiếc la bàn của mình đang quay."
Không nói.
"Mình chưa hiểu."
Họ nói.
"Ở đây còn sương."
Không nói.
"Ý tưởng này có tiềm năng."
Họ nói.
"Đây là một hạt giống."
Không nói.
"Quan hệ của họ rất tốt."
Họ nói.
"Giữa họ có một cây cầu rất chắc."
17. The Language Ladder
Trẻ em lớn lên bằng cách học nói ngày càng tinh tế hơn. Giai đoạn Cách nói ----------- --------------------------------------------- Thấy "Có gì đó lạ." Chỉ ra "Mình thấy chiếc lá đổi màu." Liên hệ "Có vẻ nó liên quan…
DETAILSÝ nghĩa & giải thích+
Trẻ em lớn lên bằng cách học nói ngày càng tinh tế hơn.
| Giai đoạn | Cách nói |
|---|---|
| Thấy | "Có gì đó lạ." |
| Chỉ ra | "Mình thấy chiếc lá đổi màu." |
| Liên hệ | "Có vẻ nó liên quan đến dòng nước." |
| Đặt câu hỏi | "Không biết hai việc này có liên quan không?" |
| Chia sẻ | "Mình muốn mọi người cùng nhìn thử." |
Không phải học từ khó hơn.
Mà học cách diễn đạt điều mình thấy rõ hơn.
18. The North Star
"Speak so others can notice, not so they admire you."
DETAILSÝ nghĩa & giải thích+
Nếu.
Chỉ còn.
Một câu.
Đó là.
"Speak so others can notice, not so they admire you."
Nhưng mình muốn thay đổi thêm một điều rất lớn
Mình nghĩ Language Bible không nên chỉ có "từ". Nó nên có nghi lễ ngôn ngữ (language rituals). Ví dụ: Khi phát hiện điều mới, mọi người đều bắt đầu bằng: "Mình vừa để ý..." Khi bất đồng, họ bắt đầu bằng: "Có thể mình…
EXAMPLESÝ nghĩa & giải thích+
Mình nghĩ Language Bible không nên chỉ có "từ".
Nó nên có nghi lễ ngôn ngữ (language rituals).
Ví dụ:
- Khi phát hiện điều mới, mọi người đều bắt đầu bằng: "Mình vừa để ý..."
- Khi bất đồng, họ bắt đầu bằng: "Có thể mình đang nhìn khác bạn ở chỗ..."
- Khi ai đó thay đổi ý kiến, cả nhóm không cười mà nói: "Bức tranh rõ hơn rồi."
- Khi kết thúc một Discovery, mọi người cùng hỏi: "Chúng ta sẽ để lại điều gì cho người đến sau?"
Đó không còn là từ vựng.
Đó là văn hóa giao tiếp.
Theo mình, chính những nghi lễ nhỏ này mới khiến người xem sau nhiều năm vô thức mang ngôn ngữ của Clarity World vào cuộc sống thật. Và đó thường là dấu hiệu của một IP có ảnh hưởng văn hóa lâu dài.